tiên sinh

tiên sinh

Ông tiên sinh đang giảng bài cho học trò.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy dạy học: Từ dùng để chỉ người thầy, người dạy học trong thời xưa.
    • Từ tôn xưng: Cách gọi thể hiện sự kính trọng đối với người trên, người học thức, địa vị hoặc người đáng kính nể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ đồ trong làng được mọi người gọi là tiên sinh. (Ông đồ trong làng được mọi người gọi là thầy.)
    • Xin mời tiên sinh ngồi. (Xin mời ngài ngồi.)
    • Tiên sinh cao kiến xin chỉ giáo. (Ngài ý kiến cao minh xin chỉ bảo cho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiên sinh" thường xuất hiện trong văn chương, lời nói trang trọng hoặc bối cảnh lịch sử, cổ xưa để thể hiện sự tôn kính.
    • Trong thư từ trang trọng ngày xưa, người ta thường mở đầu bằng "Kính thưa tiên sinh".
Biến thể từ gần giống
  • Tiên sinh một từ Hán Việt, không biến thể trực tiếp. Các từ sắc thái tương tự trong tiếng Việt hiện đại bao gồm:
    • Thầy: Cách gọi thông dụng hơn cho người dạy học.
    • Ngài: Cách xưng hô trang trọng, tôn kính.
Từ đồng nghĩa
  • Thầy: Người dạy học.
  • Bậc thầy: Người trình độ, kiến thức uyên thâm, đáng làm thầy.
  • Bậc trưởng thượng: Người trên, người đáng kính (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Tiên sinh" từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, phim ảnh lịch sử, hoặc các ngữ cảnh cần tái hiện không khí xưa.
  • Từ này mang sắc thái rất trang trọng kính cẩn.